THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
304.6 HEE
Society and population
Heer, David M.
Prentice Hall,
1992.
ISBN: 0138197075 (paper)
3rd ed.
Englewood Cliffs, N.J. :
xii, 127 p. : ill. ; 23 cm.
English
Demography.
Population.
Dân số
Dân số.
Nhân khẩu học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5539
LCC
HB851
DDC
304.6
Tác giả CN
Heer, David M.
Nhan đề
Society and population / David M. Heer, Jill S. Grigsby.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,1992.
Mô tả vật lý
xii, 127 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ)
Prentice Hall foundations of modern sociology series.
Thuật ngữ chủ đề
Demography.
Thuật ngữ chủ đề
Population.
Thuật ngữ chủ đề
Dân số-
Nhân khẩu học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dân số.
Từ khóa tự do
Nhân khẩu học.
Tác giả(bs) CN
Grigsby, Jill.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008732
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5539
002
1
004
5678
005
202008060956
008
040423s1992 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
91025782
020
[ ]
|a
0138197075 (paper)
035
[ ]
|a
24106408
035
[# #]
|a
24106408
039
[ ]
|a
20241208234233
|b
idtocn
|c
20200806095642
|d
maipt
|y
20040423000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
HB851
|b
.H4 1992
082
[0 4]
|a
304.6
|2
20
|b
HEE
100
[1 ]
|a
Heer, David M.
245
[1 0]
|a
Society and population /
|c
David M. Heer, Jill S. Grigsby.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
1992.
300
[ ]
|a
xii, 127 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
440
[ 0]
|a
Prentice Hall foundations of modern sociology series.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. 110-114) and index.
650
[0 0]
|a
Demography.
650
[0 0]
|a
Population.
650
[1 7]
|a
Dân số
|x
Nhân khẩu học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Dân số.
653
[0 ]
|a
Nhân khẩu học.
700
[1 ]
|a
Grigsby, Jill.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000008732
890
[ ]
|a
1
|b
15
|c
0
|d
0