TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kính ngữ - từ cơ bản đến thực hành (So sánh và đối chiếu với tiếng Việt) =

Kính ngữ - từ cơ bản đến thực hành (So sánh và đối chiếu với tiếng Việt) = : 敬語の基礎から実際まで~ベトナム語と比較~

 Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, 2004.
 Hà Nội : 42tr. ; 30cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55390
DDC 495.60072
Tác giả CN Nguyễn, Thị Vân Anh.
Nhan đề Kính ngữ - từ cơ bản đến thực hành (So sánh và đối chiếu với tiếng Việt) = 敬語の基礎から実際まで~ベトナム語と比較~ / Nguyễn Thị Vân Anh; Nghiêm Việt Hương hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, 2004.
Mô tả vật lý 42tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Kính ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000110090
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155390
0026
0041A0E6E01-D0D4-4DC6-83DC-F8BF983737B0
005202307131353
008081223s2004 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456418827
039[ ] |a 20241201164515 |b idtocn |c 20230713135335 |d khiembx |y 20190606100240 |z maipt
041[ ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.60072 |b NGA
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Vân Anh.
245[1 0] |a Kính ngữ - từ cơ bản đến thực hành (So sánh và đối chiếu với tiếng Việt) = |b 敬語の基礎から実際まで~ベトナム語と比較~ / |c Nguyễn Thị Vân Anh; Nghiêm Việt Hương hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, |c 2004.
300[ ] |a 42tr. ; |c 30cm.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Kính ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000110090
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Tài liệu số
1