TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語のシンタクスと意味

日本語のシンタクスと意味 : 第1巻

 くろしお出版, 1982
 東京 : 326p. ; 22cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55460
DDC 495.65
Tác giả CN 寺村, 秀夫
Nhan đề 日本語のシンタクスと意味 : 第1巻 / 寺村秀夫
Thông tin xuất bản 東京 : くろしお出版, 1982
Mô tả vật lý 326p. ; 22cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do 日本語
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086296
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155460
0021
004F6EA1432-E27B-408A-955B-EFE7243A09C1
005202011171109
008081223s1982 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456400537
039[ ] |a 20241130092501 |b idtocn |c 20201117110940 |d maipt |y 20190614092015 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b TER
100[0 ] |a 寺村, 秀夫
245[1 0] |a 日本語のシンタクスと意味 : |b 第1巻 / |c 寺村秀夫
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1982
300[ ] |a 326p. ; |c 22cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a 日本語
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086296
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086296 1 Thanh lọc
#1 000086296
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng