TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The rich get richer and the poor get prison

The rich get richer and the poor get prison : ideology, class, and criminal justice

 Allyn and Bacon, c1998. ISBN: 0205264875
 5th ed. Boston : xiv, 226 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5557
LCC HV9950
DDC 364.973
Tác giả CN Reiman, Jeffrey H.
Nhan đề The rich get richer and the poor get prison : ideology, class, and criminal justice / Jeffrey Reiman.
Lần xuất bản 5th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Allyn and Bacon,c1998.
Mô tả vật lý xiv, 226 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Social classes-United States.
Thuật ngữ chủ đề Criminal justice, Administration of-United States.
Thuật ngữ chủ đề Toà án hình sự-Chính sách xã hội-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Chính sách xã hội.
Từ khóa tự do Tầng lớp xã hội.
Từ khóa tự do Toà án hình sự.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý United States-Social policy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008197, 000029568
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015557
0021
0045696
008040423s1998 ctu eng
0091 0
010[ ] |a 97016285
020[ ] |a 0205264875
035[ ] |a 36739646
035[ ] |a 36739646
035[ ] |a 36739646
035[ ] |a 36739646
035[# #] |a 36739646
039[ ] |a 20241125192856 |b idtocn |c 20241125192414 |d idtocn |y 20040423000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a ctu
050[0 0] |a HV9950 |b .R46 1998
082[0 4] |a 364.973 |2 21 |b REI
090[ ] |a 364.973 |b REI
100[1 ] |a Reiman, Jeffrey H.
245[1 4] |a The rich get richer and the poor get prison : |b ideology, class, and criminal justice / |c Jeffrey Reiman.
250[ ] |a 5th ed.
260[ ] |a Boston : |b Allyn and Bacon, |c c1998.
300[ ] |a xiv, 226 p. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[ ] |a Social classes |z United States.
650[0 0] |a Criminal justice, Administration of |z United States.
650[1 7] |a Toà án hình sự |x Chính sách xã hội |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
651[ 4] |a United States |x Social policy.
653[0 ] |a Chính sách xã hội.
653[0 ] |a Tầng lớp xã hội.
653[0 ] |a Toà án hình sự.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000008197, 000029568
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0