TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
大商談

大商談 : これが《見本市》だ!

 ウェッジ, 2003 ISBN: 490059458X
 東京 : 347 p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55599
DDC 382
Tác giả CN 日比, 恆明
Nhan đề 大商談 : これが《見本市》だ! / 日比 恆明
Thông tin xuất bản 東京 : ウェッジ, 2003
Mô tả vật lý 347 p. ; 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thương mại quốc tế-Đàm phán
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế
Từ khóa tự do Đàm phán
Từ khóa tự do Thương mại
Từ khóa tự do 見本市
Môn học Tiếng Nhật
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111086
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155599
00220
0042D1650FB-5665-442F-8F7B-7BEB61091F84
005202206061105
008220606s2003 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 490059458X
035[ ] |a 1456392930
039[ ] |a 20241202155648 |b idtocn |c 20220606110457 |d huongnt |y 20190819101414 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 382 |b HIB
100[0 ] |a 日比, 恆明
245[1 0] |a 大商談 : |b これが《見本市》だ! / |c 日比 恆明
260[ ] |a 東京 : |b ウェッジ, |c 2003
300[ ] |a 347 p. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Thương mại quốc tế |x Đàm phán
653[0 ] |a Thương mại quốc tế
653[0 ] |a Đàm phán
653[0 ] |a Thương mại
653[0 ] |a 見本市
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật
692[ ] |a Đàm phán thương mại quốc tế
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111086
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111086 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111086
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện