TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Megatrends 2000

Megatrends 2000 : ten new directions for the 1990 s

 Morrow, c1990. ISBN: 0688072240 (alk. paper)
 1st ed. New York : 384 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5563
LCC HN59.2
DDC 306.09730905
Tác giả CN Naisbitt, John.
Nhan đề Megatrends 2000 : ten new directions for the 1990 s / John Naisbitt and Patricia Aburdene.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản New York :Morrow,c1990.
Mô tả vật lý 384 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Social indicators-United States.
Thuật ngữ chủ đề Social prediction-United States.
Thuật ngữ chủ đề Chỉ số xã hội-Điều kiện kinh tế-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Điều kiện kinh tế.
Từ khóa tự do Dự báo xã hội.
Từ khóa tự do Chỉ số xã hội.
Tên vùng địa lý United States-Social conditions-1980-
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý United States-Economic conditions-1981-
Tác giả(bs) CN Aburdene, Patricia.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004219
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015563
0021
0045702
008040416s1990 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 89013301
020[ ] |a 0688072240 (alk. paper)
035[ ] |a 20422202
035[# #] |a 20422202
039[ ] |a 20241208233106 |b idtocn |c 20040416000000 |d huongnt |y 20040416000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC |d OCoLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HN59.2 |b .N33 1990
082[0 4] |a 306.09730905 |2 20 |b NAI
090[ ] |a 306.09730905 |b NAI
100[1 ] |a Naisbitt, John.
245[1 0] |a Megatrends 2000 : |b ten new directions for the 1990 s / |c John Naisbitt and Patricia Aburdene.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a New York : |b Morrow, |c c1990.
300[ ] |a 384 p. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 315-364).
650[0 0] |a Social indicators |z United States.
650[0 0] |a Social prediction |z United States.
650[1 7] |a Chỉ số xã hội |x Điều kiện kinh tế |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a United States |x Social conditions |y 1980-
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
651[ 4] |a United States |x Economic conditions |y 1981-
653[0 ] |a Điều kiện kinh tế.
653[0 ] |a Dự báo xã hội.
653[0 ] |a Chỉ số xã hội.
700[1 ] |a Aburdene, Patricia.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004219
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0