TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新・每日の聞きとり50日 中級日本語音声教材.下 =

新・每日の聞きとり50日 中級日本語音声教材.下 = : Everyday listening in 50 days

 凡人社, 2008
 東京 : 43p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55639
DDC 495.683
Nhan đề 新・每日の聞きとり50日: 中級日本語音声教材.下 = Everyday listening in 50 days / 宮城幸枝,...
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,2008
Mô tả vật lý 43p. ;29 cm.
Phụ chú Listening tasks for intermediate students.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Luyện nghe-Giáo trình
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Tiếng Nhật
Tác giả(bs) CN 宮城, 幸枝
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111094
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155639
00220
004287DD422-1C5A-44C0-B7F0-2D75523AF196
005202109081016
008210907s2008 ja jpn
0091 0
035[ ] |a 1456386976
039[ ] |a 20241129134807 |b idtocn |c 20210908101557 |d tult |y 20190821102839 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b SHI
245[0 0] |a 新・每日の聞きとり50日: 中級日本語音声教材.下 = |b Everyday listening in 50 days / |c 宮城幸枝,...
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2008
300[ ] |a 43p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Listening tasks for intermediate students.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Luyện nghe |v Giáo trình
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Thực hành tiếng 1C1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 宮城, 幸枝
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111094
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111094 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111094
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện