| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 55640 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 5471E7F4-D2E3-4925-A357-6FC298A1F1FD |
|---|
| 005 | 202109081013 |
|---|
| 008 | 210907s2009 ja jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456398411 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129091742 |b idtocn |c 20210908101315 |d tult |y 20190821103641 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |
|---|
| 044 | [ ] |a ja |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.683 |b SHI |
|---|
| 245 | [1 0] |a 新・毎日の聞きとり50日 = |b Everyday listening in 50 days : Listening tasks for intermediate students / |c 宮城幸枝,... |
|---|
| 260 | [ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 61p. ; |c 29 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Luyện nghe |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng nghe |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Nhật |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1C1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111093 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|