TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新・毎日の聞きとり50日 =

新・毎日の聞きとり50日 = : Everyday listening in 50 days Listening tasks for intermediate students

 凡人社, 2009
 東京 : 61p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55640
DDC 495.683
Nhan đề 新・毎日の聞きとり50日 = Everyday listening in 50 days : Listening tasks for intermediate students / 宮城幸枝,...
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,2009
Mô tả vật lý 61p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Luyện nghe-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Tiếng Nhật
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111093
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155640
00220
0045471E7F4-D2E3-4925-A357-6FC298A1F1FD
005202109081013
008210907s2009 ja jpn
0091 0
035[ ] |a 1456398411
039[ ] |a 20241129091742 |b idtocn |c 20210908101315 |d tult |y 20190821103641 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b SHI
245[1 0] |a 新・毎日の聞きとり50日 = |b Everyday listening in 50 days : Listening tasks for intermediate students / |c 宮城幸枝,...
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2009
300[ ] |a 61p. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Luyện nghe |v Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Thực hành tiếng 1C1
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111093
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111093 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111093
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện