| 000 | 00000nam#a2200000u##4500 |
|---|
| 001 | 55642 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | CF4F577B-88F2-44CB-9BA4-ED8DE5047DE4 |
|---|
| 005 | 202410160815 |
|---|
| 008 | 220606s1996 ja jpn |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456394285 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241203132759 |b idtocn |c 20241016081541 |d anhpt |y 20190821104331 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |
|---|
| 044 | [ ] |a ja |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.684 |b TAN |
|---|
| 110 | [2 ] |a 文化外国語専門学校 ;[Bunka Foreign Language College] |
|---|
| 245 | [0 0] |a 楽しく読もうI,II. |
|---|
| 260 | [ ] |a 日本 : |b 文化外国語研究所, |c © 1996 |
|---|
| 300 | [ ] |a 85 p. ; |c 29 cm. |
|---|
| 650 | [1 4] |a 日本語 |x 読解 |v カリキュラム. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nhật |x Đọc hiểu |v Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a 日本語 |
|---|
| 653 | [0 ] |a 読解 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 653 | [0 ] |a カリキュラム |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đọc hiểu |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Nhật |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2A2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1A2, 2A2, 1B1, 2B1, 3B1 |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111103 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|