TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
現代漢語句子

現代漢語句子

 華東師範大學出版社, 2000 ISBN: 7561723369
 上海 : 6, 313 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:55657
DDC 495.15
Tác giả CN 陳昌來著
Nhan đề 現代漢語句子 / 陳昌來著, 張斌
Thông tin xuất bản 上海 : 華東師範大學出版社,2000
Mô tả vật lý 6, 313 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Cú pháp
Từ khóa tự do 语法
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Câu
Từ khóa tự do 句子
Từ khóa tự do Cú pháp
Tác giả(bs) CN 張斌
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000111033
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155657
0021
0047DD10CF4-73E9-4905-94BB-FFD57313F066
005202203280930
008220328s2000 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7561723369
035[ ] |a 1456373808
039[ ] |a 20241201163132 |b idtocn |c 20220328093042 |d maipt |y 20190821154905 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b CHE
100[0 ] |a 陳昌來著
245[1 0] |a 現代漢語句子 / |c 陳昌來著, 張斌
260[ ] |a 上海 : |b 華東師範大學出版社, |c 2000
300[ ] |a 6, 313 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Cú pháp
653[0 ] |a 语法
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Câu
653[0 ] |a 句子
653[0 ] |a Cú pháp
700[0 ] |a 張斌
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000111033
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111033 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000111033
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng