TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语虛词

现代汉语虛词

 华东师范大学出版社, 2000 ISBN: 7561723350
 上海 : 6, 315 p. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:55658
DDC 495.15
Tác giả CN 张谊生,
Nhan đề 现代汉语虛词 / 张谊生著, 张斌 (Yisheng Zhang, Bin Zhang)
Thông tin xuất bản 上海 :华东师范大学出版社,2000
Mô tả vật lý 6, 315 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文
Thuật ngữ chủ đề 粒子
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Từ pháp
Từ khóa tự do 粒子
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 张斌
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000111027
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155658
00220
00426096195-6D58-482B-951A-2F2FBD2ACDFD
005202103191120
008081223s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 7561723350
035[ ] |a 1456398585
039[ ] |a 20241129084120 |b idtocn |c 20210319112023 |d anhpt |y 20190821155846 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b ZHA
100[0 ] |a 张谊生, |d 1952-
245[1 0] |a 现代汉语虛词 / |c 张谊生著, 张斌 (Yisheng Zhang, Bin Zhang)
260[ ] |a 上海 : |b 华东师范大学出版社, |c 2000
300[ ] |a 6, 315 p. ; |c 29 cm.
650[0 0] |a 中文
650[0 0] |a 粒子
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ pháp
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Từ pháp
653[0 ] |a 粒子
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692[ ] |a Từ pháp học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 张斌
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000111027
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111027 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111027
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện