THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.680076 NIH
日本語能力試験 =
: JLPT
国際交流基金,
[?]
日本 :
47 p. ; 29 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Ngân hàng câu hỏi
Ngữ pháp
Năng lực tiếng Nhật
日本語能力
試験
Kì thi
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55660
DDC
495.680076
Nhan đề
日本語能力試験 = JLPT
Thông tin xuất bản
日本 :国際交流基金,[?]
Mô tả vật lý
47 p. ;29 cm.
Phụ chú
JLPT = Japanese Language Proficiency Test.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
日本語能力-
試験-
公式問題集.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Năng lực ngoại ngữ-
Kì thi-
Ngân hàng câu hỏi
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngân hàng câu hỏi
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語能力
Từ khóa tự do
試験
Từ khóa tự do
Kì thi
Từ khóa tự do
公式問題集
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111074
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
55660
002
1
004
06BFFEBB-8EA9-4AC3-A737-0425CCBF3B9C
005
202103121620
008
081223s0000 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456387158
039
[ ]
|a
20241129092147
|b
idtocn
|c
20210312162023
|d
maipt
|y
20190821161735
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.680076
|b
NIH
245
[0 0]
|a
日本語能力試験 =
|b
JLPT
260
[ ]
|a
日本 :
|b
国際交流基金,
|c
[?]
300
[ ]
|a
47 p. ;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
JLPT = Japanese Language Proficiency Test.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
日本語能力
|x
試験
|x
公式問題集.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Năng lực ngoại ngữ
|x
Kì thi
|x
Ngân hàng câu hỏi
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngân hàng câu hỏi
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Năng lực tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語能力
653
[0 ]
|a
試験
653
[0 ]
|a
Kì thi
653
[0 ]
|a
公式問題集
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000111074
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111074
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000111074
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng