TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語能力試験 =

日本語能力試験 = : JLPT

 国際交流基金, [?]
 日本 : 47 p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55660
DDC 495.680076
Nhan đề 日本語能力試験 = JLPT
Thông tin xuất bản 日本 :国際交流基金,[?]
Mô tả vật lý 47 p. ;29 cm.
Phụ chú JLPT = Japanese Language Proficiency Test.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-日本語能力-試験-公式問題集.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Năng lực ngoại ngữ-Kì thi-Ngân hàng câu hỏi
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngân hàng câu hỏi
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語能力
Từ khóa tự do 試験
Từ khóa tự do Kì thi
Từ khóa tự do 公式問題集
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111074
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155660
0021
00406BFFEBB-8EA9-4AC3-A737-0425CCBF3B9C
005202103121620
008081223s0000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456387158
039[ ] |a 20241129092147 |b idtocn |c 20210312162023 |d maipt |y 20190821161735 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b NIH
245[0 0] |a 日本語能力試験 = |b JLPT
260[ ] |a 日本 : |b 国際交流基金, |c [?]
300[ ] |a 47 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a JLPT = Japanese Language Proficiency Test.
650[1 4] |a 日本語 |x 日本語能力 |x 試験 |x 公式問題集.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Năng lực ngoại ngữ |x Kì thi |x Ngân hàng câu hỏi
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngân hàng câu hỏi
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語能力
653[0 ] |a 試験
653[0 ] |a Kì thi
653[0 ] |a 公式問題集
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000111074
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111074 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000111074
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng