TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
百人一首

百人一首

 筑摩書房, 1990 ISBN: 4480025103
 東京 : 263 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55693
DDC 895.61
Tác giả CN 鈴木, 日出男
Nhan đề 百人一首 / 鈴木日出男著 ; Hideo Suzuki
Thông tin xuất bản 東京 : 筑摩書房, 1990
Mô tả vật lý 263 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Thơ
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Thơ
Khoa Khoa tiếng Nhật Bản
Chuyên ngành Ngôn ngữ Nhật Bản
Môn học Văn học Nhật Bản
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111034
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155693
00220
004ED070931-DBA1-4064-B280-7334F420CAC9
005202502140820
008250214s1990 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4480025103
035[ ] |a 1456389322
039[ ] |a 20250214082027 |b anhpt |c 20241202152358 |d idtocn |y 20190826084722 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.61 |b SUZ
100[0 ] |a 鈴木, 日出男 |d 1938-2013
245[1 0] |a 百人一首 / |c 鈴木日出男著 ; Hideo Suzuki
260[ ] |a 東京 : |b 筑摩書房, |c 1990
300[ ] |a 263 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |v Thơ
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Thơ
690[ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Văn học Nhật Bản
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111034
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111034 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH NB Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111034
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment