THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
895.603 MIY
日本文学史辞典. 近現代編
三好, 行雄
角川書店,
1987
ISBN: 4040632001
東京 :
647p. ; 29 cm.
日本語
日本文学
Văn học Nhật Bản
Lịch sử văn học
Từ điển văn học
Tiếng Nhật
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55708
DDC
895.603
Tác giả CN
三好, 行雄
Nhan đề
日本文学史辞典. 近現代編 / 三好行雄 ; [Yukio Miyoshi]
Thông tin xuất bản
東京 : 角川書店, 1987
Mô tả vật lý
647p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本文学-
辞書
Thuật ngữ chủ đề
日本文学-
歴史-
明治以後
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Nhật Bản-
Từ điển
Từ khóa tự do
Lịch sử văn học
Từ khóa tự do
Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do
Từ điển văn học
Môn học
Tiếng Nhật
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111028
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
55708
002
20
004
62A52938-46CF-4045-87AE-9E2C11DB9BA2
005
202206061402
008
220606s1987 ja jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4040632001
039
[ ]
|a
20220606140208
|b
huongnt
|c
20210316083319
|d
maipt
|y
20190826164453
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
895.603
|b
MIY
100
[0 ]
|a
三好, 行雄
245
[1 0]
|a
日本文学史辞典. 近現代編 /
|c
三好行雄 ; [Yukio Miyoshi]
260
[ ]
|a
東京 :
|b
角川書店,
|c
1987
300
[ ]
|a
647p. ;
|c
29 cm.
650
[1 4]
|a
日本文学
|x
辞書
650
[1 4]
|a
日本文学
|x
歴史
|x
明治以後
650
[1 7]
|a
Văn học Nhật Bản
|x
Từ điển
653
[0 ]
|a
Lịch sử văn học
653
[0 ]
|a
Văn học Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Từ điển văn học
690
[ ]
|a
Tiếng Nhật
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Nhật
692
[ ]
|a
.
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516006
|j
(1): 000111028
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111028
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000111028
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện