TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本文学史辞典. 近現代編

日本文学史辞典. 近現代編

 角川書店, 1987 ISBN: 4040632001
 東京 : 647p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55708
DDC 895.603
Tác giả CN 三好, 行雄
Nhan đề 日本文学史辞典. 近現代編 / 三好行雄 ; [Yukio Miyoshi]
Thông tin xuất bản 東京 : 角川書店, 1987
Mô tả vật lý 647p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本文学-辞書
Thuật ngữ chủ đề 日本文学-歴史-明治以後
Thuật ngữ chủ đề Văn học Nhật Bản-Từ điển
Từ khóa tự do Lịch sử văn học
Từ khóa tự do Văn học Nhật Bản
Từ khóa tự do Từ điển văn học
Môn học Tiếng Nhật
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111028
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155708
00220
00462A52938-46CF-4045-87AE-9E2C11DB9BA2
005202206061402
008220606s1987 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4040632001
039[ ] |a 20220606140208 |b huongnt |c 20210316083319 |d maipt |y 20190826164453 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 895.603 |b MIY
100[0 ] |a 三好, 行雄
245[1 0] |a 日本文学史辞典. 近現代編 / |c 三好行雄 ; [Yukio Miyoshi]
260[ ] |a 東京 : |b 角川書店, |c 1987
300[ ] |a 647p. ; |c 29 cm.
650[1 4] |a 日本文学 |x 辞書
650[1 4] |a 日本文学 |x 歴史 |x 明治以後
650[1 7] |a Văn học Nhật Bản |x Từ điển
653[0 ] |a Lịch sử văn học
653[0 ] |a Văn học Nhật Bản
653[0 ] |a Từ điển văn học
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật
692[ ] |a .
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111028
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111028 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111028
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện