TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
新完全マスター読解

新完全マスター読解 : 日本語能力試験N2

 スリーエーネットワーク, 2011.
 日本 : 197, 39 p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55734
DDC 495.680076
Nhan đề 新完全マスター読解 : 日本語能力試験N2 / 田代ひとみ; [Tiandai Hitomi],...
Thông tin xuất bản 日本 :スリーエーネットワーク,2011.
Mô tả vật lý 197, 39 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-読解-レベル N2-小切手
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Đọc hiểu-Trình độ N2-Bài kiểm tra
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Đọc hiểu-Trình độ N2
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 読解
Từ khóa tự do Trình độ N2
Từ khóa tự do Đọc hiểu
Từ khóa tự do 小切手
Từ khóa tự do レベル N2
Từ khóa tự do Kiểm tra
Môn học Khoa tiếng Nhật Bản
Tác giả(bs) CN 田代ひとみ
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111118
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00155734
00220
004E8890A74-55C7-4FE1-82AD-67F3E5F976ED
005202502191627
008081223s2011 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456390883
039[ ] |a 20250219162709 |b anhpt |c 20241130102239 |d idtocn |y 20190828102342 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b SHI
245[0 0] |a 新完全マスター読解 : |b 日本語能力試験N2 / |c 田代ひとみ; [Tiandai Hitomi],...
260[ ] |a 日本 : |b スリーエーネットワーク, |c 2011.
300[ ] |a 197, 39 p. ; |c 29 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 読解 |x レベル N2 |x 小切手
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Đọc hiểu |x Trình độ N2 |x Bài kiểm tra
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Đọc hiểu |x Trình độ N2
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 読解
653[0 ] |a Trình độ N2
653[0 ] |a Đọc hiểu
653[0 ] |a 小切手
653[0 ] |a レベル N2
653[0 ] |a Kiểm tra
690[ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Kỹ năng tiếng tổng hợp nâng cao
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 田代ひとみ
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111118
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111118 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111118
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện