TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
カラーワイド新国語要覧

カラーワイド新国語要覧

 おうふう, 1995 ISBN: 4469321427
 東京 : 302 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:55743
DDC 495.6824
Nhan đề カラーワイド新国語要覧 / 松尾芭蕉,...
Thông tin xuất bản 東京 :おうふう,1995
Mô tả vật lý 302 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 現代日本語-研究
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Sổ tay
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sổ tay
Từ khóa tự do 研究
Từ khóa tự do 現代日本語
Môn học Tiếng Nhật
Tác giả(bs) CN 乾, 裕幸
Tác giả(bs) CN 松尾, 芭蕉
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000111029
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155743
00220
004F5DE11A1-1C9B-4006-8D2D-44A8EF77E291
005202206061422
008220606s1995 ja jpn
0091 0
020[ ] |a 4469321427
035[ ] |a 1456396195
039[ ] |a 20241130084903 |b idtocn |c 20220606142221 |d huongnt |y 20190828141743 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b KAR
245[1 0] |a カラーワイド新国語要覧 / |c 松尾芭蕉,...
260[ ] |a 東京 : |b おうふう, |c 1995
300[ ] |a 302 p. ; |c 22 cm.
650[1 4] |a 現代日本語 |x 研究
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Sổ tay
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sổ tay
653[0 ] |a 研究
653[0 ] |a 現代日本語
690[ ] |a Tiếng Nhật
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật
692[ ] |a Văn học Nhật Bản
692[ ] |a Văn học Nhật Bản đương đại
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a 乾, 裕幸
700[0 ] |a 松尾, 芭蕉
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000111029
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111029 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000111029
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện