| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 55865 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | EF39E730-CCD7-47D9-803E-7589FA28EE50 |
|---|
| 005 | 202502191628 |
|---|
| 008 | 081223s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 4894763079 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456385397 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250219162855 |b anhpt |c 20241202154623 |d idtocn |y 20190831093325 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |
|---|
| 044 | [ ] |a ja |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.684 |b YOM |
|---|
| 110 | [2 ] |a 国際交流基金 |
|---|
| 245 | [0 0] |a 読むことを教える. |n Vol. 7, |p 読むことを教える |
|---|
| 260 | [ ] |a 日本 : |b ひつじ書房, |
|---|
| 300 | [ ] |a 78 p. ; |c 25 cm. |
|---|
| 650 | [1 4] |a 日本語 |x 読解力 |x 教授法. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nhật |x Kĩ năng đọc |x Phương pháp dạy học |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kĩ năng đọc |
|---|
| 653 | [0 ] |a 日本語 |
|---|
| 653 | [0 ] |a 教授法 |
|---|
| 653 | [0 ] |a 読解力 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giảng dạy |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản |
|---|
| 692 | [ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật 1 |
|---|
| 692 | [ ] |a Phương pháp giảng dạy tiếng Nhật 2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000112050 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|