TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Probability and statistics for engineers & scientists

Probability and statistics for engineers & scientists

 Pearson Prentice Hall, 2012 ISBN: 9780321629111
 9th ed. Upper Saddle River, NJ : xx, 791 p. : ill. (some color) ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:55946
DDC 519.02462
Nhan đề Probability and statistics for engineers & scientists / Ronald E. Walpole, Ronald E. Walpole, Sharon L. Myers, Keying Ye
Lần xuất bản 9th ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, NJ : Pearson Prentice Hall, 2012
Mô tả vật lý xx, 791 p. : ill. (some color) ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Statistics
Thuật ngữ chủ đề Mathematical statistics
Thuật ngữ chủ đề Engineering-Statistical methods
Thuật ngữ chủ đề Thống kê-Phương pháp
Từ khóa tự do Xác suất
Từ khóa tự do Probabilities
Từ khóa tự do Thống kê
Môn học Công nghệ thông tin
Tác giả(bs) CN Walpole, Ronald E.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516015(3): 000113070, 000136272, 000137287
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155946
00220
0046A99DC75-B8F1-43AF-9526-267C05FA0949
005202305231143
008230202s2012 nju eng
0091 0
020[ ] |a 9780321629111
035[ ] |a 537294244
035[ ] |a 537294244
039[ ] |a 20241209113803 |b idtocn |c 20241209104151 |d idtocn |y 20190831151034 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 519.02462 |b PRO
245[1 0] |a Probability and statistics for engineers & scientists / |c Ronald E. Walpole, Ronald E. Walpole, Sharon L. Myers, Keying Ye
250[ ] |a 9th ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, NJ : |b Pearson Prentice Hall, |c 2012
300[ ] |a xx, 791 p. : |b ill. (some color) ; |c 25 cm.
650[0 0] |a Statistics
650[0 0] |a Mathematical statistics
650[1 0] |a Engineering |x Statistical methods
650[1 7] |a Thống kê |x Phương pháp
653[0 ] |a Xác suất
653[0 ] |a Probabilities
653[0 ] |a Thống kê
690[ ] |a Công nghệ thông tin
691[ ] |a Công nghệ thông tin
692[ ] |a Xác suất và thống kê
692[ ] |a Đánh giá hiệu năng mạng
693[ ] |a Giáo trình
700[1 ] |a Walpole, Ronald E.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516015 |j (3): 000113070, 000136272, 000137287
890[ ] |a 3 |b 0 |c 2 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000137287 3 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000137287
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000136272 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000136272
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000113070 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000113070
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
2