| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 55954 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 12033441-68EA-4A83-9D47-39146266B160 |
|---|
| 005 | 202011261016 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456367576 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241125200215 |b idtocn |c 20201126101650 |d tult |y 20190831155102 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 428.0076 |b MAN |
|---|
| 100 | [1 ] |a Mann, Malcolm |
|---|
| 245 | [1 0] |a IELTS for academic purposes : |b 6 practice test / |c Malcolm Mann, Steve Taylore-Knowles |
|---|
| 260 | [ ] |a England : |b McGrawHill, |c 2009 |
|---|
| 300 | [ ] |a 144 p. ; |c 30 cm. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tài liệu luyện thi |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Anh |
|---|
| 653 | [0 ] |a Đáp án |
|---|
| 653 | [0 ] |a Bài tập |
|---|
| 653 | [0 ] |a IELTS |
|---|
| 690 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 691 | [ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 1B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 3B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 2B2 |
|---|
| 692 | [ ] |a Thực hành tiếng 4B2 |
|---|
| 693 | [ ] |a Tài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | [1 ] |a Taylore-Knowlesm, Steve |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516026 |j (1): 000113211 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|