TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
HSK 汉语水平考试模拟习题集 高等

HSK 汉语水平考试模拟习题集 高等

 北京大学出版社, 2000. ISBN: 7301046669
 Beijing : 298tr. ; 30cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:55994
DDC 495.1824
Tác giả CN 赵菁.
Nhan đề HSK 汉语水平考试模拟习题集 高等 / 赵菁、孙欣欣、梁彦敏 编著.
Thông tin xuất bản Beijing : 北京大学出版社, 2000.
Mô tả vật lý 298tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do HSK
Từ khóa tự do Kiểm tra
Khoa Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
Môn học Thực hành tiếng 1C1
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000113269
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00155994
00220
004ABD68559-A680-4A83-A7C0-F1D58515584C
005202502041051
008250204s2000 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7301046669
035[ ] |a 1456388582
039[ ] |a 20250204105124 |b anhpt |c 20250204093714 |d anhpt |y 20190903161253 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b ZHA
100[0 ] |a 赵菁.
245[1 0] |a HSK 汉语水平考试模拟习题集 高等 / |c 赵菁、孙欣欣、梁彦敏 编著.
260[ ] |a Beijing : |b 北京大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 298tr. ; |c 30cm.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a HSK
653[0 ] |a Kiểm tra
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng 1C1
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000113269
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113269 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000113269
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment