THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 ZHA
HSK 汉语水平考试模拟习题集 高等
赵菁.
北京大学出版社,
2000.
ISBN: 7301046669
Beijing :
298tr. ; 30cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
HSK
Kiểm tra
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
55994
DDC
495.1824
Tác giả CN
赵菁.
Nhan đề
HSK 汉语水平考试模拟习题集 高等 / 赵菁、孙欣欣、梁彦敏 编著.
Thông tin xuất bản
Beijing : 北京大学出版社, 2000.
Mô tả vật lý
298tr. ; 30cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
HSK
Từ khóa tự do
Kiểm tra
Khoa
Khoa tiếng Trung Quốc
Chuyên ngành
Ngôn ngữ Trung Quốc
Môn học
Thực hành tiếng 1C1
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000113269
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
55994
002
20
004
ABD68559-A680-4A83-A7C0-F1D58515584C
005
202502041051
008
250204s2000 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301046669
035
[ ]
|a
1456388582
039
[ ]
|a
20250204105124
|b
anhpt
|c
20250204093714
|d
anhpt
|y
20190903161253
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵菁.
245
[1 0]
|a
HSK 汉语水平考试模拟习题集 高等 /
|c
赵菁、孙欣欣、梁彦敏 编著.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
北京大学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
298tr. ;
|c
30cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
HSK
653
[0 ]
|a
Kiểm tra
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Thực hành tiếng 1C1
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000113269
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000113269
1
TK_Tài liệu môn học-MH
MH TQ
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000113269
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment