| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 56 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 56 |
|---|
| 005 | 202502061520 |
|---|
| 008 | 031210s1998 enk eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 034066312X (pbk.) |
|---|
| 039 | [ ] |a 20250604134429 |b lovanduc |c 20250206152045 |d anhpt |y 20031210000000 |z huett |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 418 |2 21 |b MIT |
|---|
| 100 | [1 ] |a Mitchell, Rosamond. |
|---|
| 245 | [1 0] |a Second language learning theories / |c Rosamond Mitchell and Florence Myles. |
|---|
| 260 | [ ] |a New York, NY. : |b Co-published in the U.S.A. by Oxford University Press, |c 1998 |
|---|
| 300 | [ ] |a xii, 228 p. ; |c 25 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Văn Trào |
|---|
| 504 | [ ] |a Includes bibliographical references (p. [196]-218) and indexes. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Second language acquisition. |
|---|
| 650 | [0 7] |a Ngôn ngữ học ứng dụng |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngoại ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Phương pháp học ngoại ngữ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng |
|---|
| 653 | [0 ] |a Ngôn ngữ học |
|---|
| 690 | [ ] |a Khoa Sau Đại học |
|---|
| 691 | [ ] |a Ngôn ngữ Anh - Thạc sĩ |
|---|
| 692 | [ ] |a Lý thuyết về QT thụ đắc ngôn ngữ TT |
|---|
| 692 | [ ] |a Lý thuyết học tiếng |
|---|
| 692 | [ ] |a Dẫn luận ngôn ngữ học ứng dụng |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 693 | [ ] |a Tham khảo |
|---|
| 700 | [1 ] |a Myles, Florence |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516001 |j (1): 000007529 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0 |
|---|