| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 56022 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5E44AF0F-E362-4849-8D4D-DAF7FBEDDA55 |
|---|
| 005 | 202004021011 |
|---|
| 008 | 081223s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456396789 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241130174901 |b idtocn |c 20200402101115 |d anhpt |y 20190904160555 |z anhpt |
|---|
| 041 | [0 ] |a chi |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.1824 |b NGH |
|---|
| 100 | [0 ] |a Nguyễn, Trung Hiền |
|---|
| 245 | [1 0] |a Tiếng Hán du lịch / |c Nguyễn Trung Hiền, Thái Tâm Giao. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Thanh niên, |c 2002. |
|---|
| 300 | [ ] |a tr. ; |c cm. |
|---|
| 650 | [1 4] |a Tiếng Trung Quốc |x Du lịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Trung Quốc |
|---|
| 653 | [0 ] |a Du lịch |
|---|
| 653 | [0 ] |a Giáo trình |
|---|
| 700 | [0 ] |a Thái, Tâm Giao |
|---|
| 852 | [ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000113332 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|