THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 MAJ
汉语口语速成》入门篇
: 上册
马箭飞.
北京大学出版社,
2015.
Chinese :
tr. ; cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
56030
DDC
495.183
Tác giả CN
马箭飞.
Nhan đề
汉语口语速成》入门篇 : 上册 / 马箭飞.
Thông tin xuất bản
Chinese : 北京大学出版社, 2015.
Mô tả vật lý
tr. ; cm.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000113294
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56030
002
1
004
0CF45438-1929-4BCB-82B1-B63818BE6115
005
202004021016
008
081223s2015 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456382738
039
[ ]
|a
20241202112201
|b
idtocn
|c
20200402101615
|d
anhpt
|y
20190904162551
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
MAJ
100
[0 ]
|a
马箭飞.
245
[1 0]
|a
汉语口语速成》入门篇 :
|b
上册 /
|c
马箭飞.
260
[ ]
|a
Chinese :
|b
北京大学出版社,
|c
2015.
300
[ ]
|a
tr. ;
|c
cm.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000113294
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0