THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.597 SOY
走遍全球-越南
宋炎译
中国旅游出版社,
2008.
ISBN: 7503227354
北京 :
tr. ; cm.
中文
旅行
越南
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
56040
DDC
915.597
Tác giả CN
宋炎译
Nhan đề
走遍全球-越南 / 宋炎译 (Song Yan) dịch.
Thông tin xuất bản
北京 :中国旅游出版社,2008.
Mô tả vật lý
tr. ; cm.
Thuật ngữ chủ đề
旅行
Từ khóa tự do
越南
Từ khóa tự do
旅行
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000113337
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56040
002
1
004
11FD7B18-8900-45F4-ADCA-62CF013BDB43
005
202004021032
008
081223s2008 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
7503227354
035
[ ]
|a
1456394288
039
[ ]
|a
20241129140104
|b
idtocn
|c
20200402103241
|d
anhpt
|y
20190904164757
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
915.597
|b
SOY
100
[0 ]
|a
宋炎译
245
[1 0]
|a
走遍全球-越南 /
|c
宋炎译 (Song Yan) dịch.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中国旅游出版社,
|c
2008.
300
[ ]
|a
tr. ;
|c
cm.
650
[0 0]
|a
旅行
653
[0 ]
|a
越南
653
[0 ]
|a
旅行
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000113337
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0