TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hán - Việt tự điển

Hán - Việt tự điển

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2015
 Tp. Hồ Chí Minh : 895 tr. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:56275
DDC 495.13
Tác giả CN Thiều, Chửu
Nhan đề Hán - Việt tự điển / Thiều Chửu
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2015
Mô tả vật lý 895 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000113379
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00156275
0021
004FBDB1011-205D-4E5D-92E3-D4A1C335B537
005202202081507
008040318s2015 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456398984
035[# #] |a 1083196249
039[ ] |a 20241129102607 |b idtocn |c 20220208150755 |d maipt |y 20190918140413 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.13 |b THC
100[0 ] |a Thiều, Chửu
245[1 0] |a Hán - Việt tự điển / |c Thiều Chửu
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2015
300[ ] |a 895 tr. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000113379
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113379 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000113379
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng