THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.92282 NGG
Từ vựng học tiếng Việt
Nguyễn, Thiện Giáp
Giáo dục,
2010
Tái bản lần thứ 8
Hà Nội :
339 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ vựng
Bộ môn Ngữ Văn Việt Nam
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(13)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
56277
DDC
495.92282
Tác giả CN
Nguyễn, Thiện Giáp
Nhan đề
Từ vựng học tiếng Việt / Nguyễn Thiện Giáp
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ 8
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,2010
Mô tả vật lý
339 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ vựng
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Môn học
Bộ môn Ngữ Văn Việt Nam
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516022(11): 000063012-7, 000063019-21, 000063023, 000113173
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000113172
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000063022
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
56277
002
20
004
BA01317F-215D-41A7-86B0-EB12B6B27C74
005
202201190842
008
111129s2010 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456390108
035
[# #]
|a
1083189837
039
[ ]
|a
20241130163935
|b
idtocn
|c
20220119084213
|d
tult
|y
20190918142021
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.92282
|b
NGG
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thiện Giáp
245
[1 0]
|a
Từ vựng học tiếng Việt /
|c
Nguyễn Thiện Giáp
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ 8
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
2010
300
[ ]
|a
339 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
690
[ ]
|a
Bộ môn Ngữ Văn Việt Nam
691
[ ]
|a
Ngữ văn Việt Nam
692
[ ]
|a
Tiếng Việt trong hành chức
692
[ ]
|a
61VIP2VIU
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516022
|j
(11): 000063012-7, 000063019-21, 000063023, 000113173
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000113172
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000063022
890
[ ]
|a
13
|b
62
|c
1
|d
2
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000063023
12
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000063023
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2
000063022
11
K. Việt Nam học
#2
000063022
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
3
000063021
10
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000063021
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000063020
9
TK_Tài liệu môn học-MH
#4
000063020
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
5
000063019
8
TK_Tài liệu môn học-MH
#5
000063019
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
6
000063017
7
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#6
000063017
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
7
000063016
6
TK_Tài liệu môn học-MH
#7
000063016
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
8
000063015
5
TK_Tài liệu môn học-MH
#8
000063015
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
9
000063014
4
TK_Tài liệu môn học-MH
#9
000063014
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
10
000063013
3
TK_Tài liệu môn học-MH
#10
000063013
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
1
2
of 2
Tài liệu số
1
Từ vựng học tiếng Việt / Nguyễn Thiện Giáp
›