TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Face 2 face Elementary

Face 2 face Elementary : Student's book

 Cambridge University Press, 2005 ISBN: 9780521603355
 Cambridge : 160p. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:56299
DDC 428.24
Tác giả CN Redston, Chris
Nhan đề Face 2 face : Elementary : Student's book / Chris Redston, Gillie Cunningham, Sarah Ackroyd.
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,2005
Mô tả vật lý 160p. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Trình độ sơ cấp-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Rhetoric
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN Ackroyd, Sarah.
Tác giả(bs) CN Cunningham, Gillie.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000113401
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00156299
0021
004061D411F-B6B4-4C26-8CF5-BE810868C815
005202106081623
008131203s2005 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9780521603355
035[ ] |a 1456369504
039[ ] |a 20241208234420 |b idtocn |c 20210608162355 |d maipt |y 20190918163906 |z thuvt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b RED
100[1 ] |a Redston, Chris
245[1 0] |a Face 2 face : Elementary : |b Student's book / |c Chris Redston, Gillie Cunningham, Sarah Ackroyd.
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 2005
300[ ] |a 160p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Trình độ sơ cấp |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Rhetoric
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Giảng dạy
700[1 ] |a Ackroyd, Sarah.
700[1 ] |a Cunningham, Gillie.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000113401
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113401 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000113401
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng