| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 56375 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 4B460FE7-33E7-44B3-8558-A3DA491A5FDC |
|---|
| 005 | 202009030639 |
|---|
| 008 | 081223s2010 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 9784757419100 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456395166 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241129165704 |b idtocn |c 20200903063954 |d huongnt |y 20190924085726 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a jpn |
|---|
| 044 | [ ] |a ja |
|---|
| 082 | [0 4] |a 495.680076 |b PAT |
|---|
| 245 | [0 0] |a パターン別徹底ドリル : |b 日本語能力試験, N2 / |c 西隈俊哉, 相場康子, 坂本勝信, 伊東克洋, 鈴木加珠子, 仲渡理恵子 著. |
|---|
| 260 | [ ] |a 東京 : |b アルク, |c 2010. |
|---|
| 300 | [ ] |a 211 p. ; |c 29 cm. |
|---|
| 650 | [1 4] |a 日本語 |x 日本語能力試験 |x テストのための研究 |x N2. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Kì thi năng lực tiếng Nhật |x Luyện thi. |x Trình độ N2 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Năng lực tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật Bản |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật Bản |
|---|
| 653 | [0 ] |a Tiếng Nhật Bản |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trình độ N2 |
|---|
| 653 | [0 ] |a Cấu trúc đề thi |
|---|
| 653 | [0 ] |a Kì thi năng lực tiếng Nhật |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luyện thi |
|---|
| 653 | [0 ] |a Luyện thi |
|---|
| 700 | [0 ] |a 西隈, 俊哉,... |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000112171 |
|---|
| 890 | [ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|