TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ドリル&ドリル日本語能力試験N2聴解読解

ドリル&ドリル日本語能力試験N2聴解読解

 ユニコム, 2010 ISBN: 9784896894776
 東京 : 157 + 98 p. ; 29 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:56383
DDC 495.680076
Tác giả CN 星野, 恵子
Nhan đề dịch ドリル & ドリル ニホンゴ ノウリョク シケン N2 チョウカイ ドッカイ
Nhan đề ドリル&ドリル日本語能力試験N2聴解読解 / 星野恵子, 辻和子 著
Thông tin xuất bản 東京 :ユニコム,2010
Mô tả vật lý 157 + 98 p. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Trình độ N2-Kiểm tra
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghe hiểu
Từ khóa tự do Năng lực tiếng Nhật
Từ khóa tự do Trình độ N2
Từ khóa tự do Đọc hiểu
Từ khóa tự do Luyện thi
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111071
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156383
0021
004787F45DB-FC36-4A86-B555-D3E026339E20
005202504011335
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9784896894776
035[ ] |a 1456387071
039[ ] |a 20250401133645 |b namth |c 20241129155340 |d idtocn |y 20190924102152 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.680076 |b HOS
100[0 ] |a 星野, 恵子
242[ ] |a ドリル & ドリル ニホンゴ ノウリョク シケン N2 チョウカイ ドッカイ
245[1 0] |a ドリル&ドリル日本語能力試験N2聴解読解 / |c 星野恵子, 辻和子 著
260[ ] |a 東京 : |b ユニコム, |c 2010
300[ ] |a 157 + 98 p. ; |c 29 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Trình độ N2 |x Kiểm tra
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghe hiểu
653[0 ] |a Năng lực tiếng Nhật
653[0 ] |a Trình độ N2
653[0 ] |a Đọc hiểu
653[0 ] |a Luyện thi
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000111071
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111071 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000111071
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng