THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
973.9220924 SCH
Robert Kennedy and his times .
Schlesinger, Arthur Meier,
Houghton Mifflin,
1978.
ISBN: 0395248973 :
Boston :
xvii, 1066 p., [8] leaves of plates : ill. ; 24 cm.
English
Legislators
Lập pháp
Nhân vật.
Lập pháp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5644
LCC
E840.8.K4
DDC
973.9220924
Tác giả CN
Schlesinger, Arthur Meier,
Nhan đề
Robert Kennedy and his times . Volume I / Arthur M. Schlesinger, Jr.
Thông tin xuất bản
Boston :Houghton Mifflin,1978.
Mô tả vật lý
xvii, 1066 p., [8] leaves of plates :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Legislators-
United States-
Biography.
Thuật ngữ chủ đề
Lập pháp-
Nhân vật-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Nhân vật.
Từ khóa tự do
Lập pháp.
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý
United States-
Politics and government-
1945-1989.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5644
002
1
004
5784
005
19920611094213.4
008
040420s1978 mau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
78008469
020
[ ]
|a
0395248973 :
|c
19.95
035
[ ]
|a
1456369348
035
[ ]
|a
1456369348
035
[# #]
|a
1083190461
039
[ ]
|a
20241209092042
|b
idtocn
|c
20241209004243
|d
idtocn
|y
20040420000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
E840.8.K4
|b
S33
082
[0 4]
|a
973.9220924
|b
SCH
090
[ ]
|a
973.9220924
|b
SCH
100
[1 ]
|a
Schlesinger, Arthur Meier,
|d
1917-
245
[1 0]
|a
Robert Kennedy and his times .
|n
Volume I /
|c
Arthur M. Schlesinger, Jr.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Houghton Mifflin,
|c
1978.
300
[ ]
|a
xvii, 1066 p., [8] leaves of plates :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
600
[0 4]
|a
Kennedy, Robert F.,
|d
1925-1968.
610
[ ]
|a
United States.
|b
Congress.
|b
Senate
|x
Biography.
650
[1 0]
|a
Legislators
|z
United States
|x
Biography.
650
[1 7]
|a
Lập pháp
|x
Nhân vật
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
651
[ 4]
|a
United States
|x
Politics and government
|y
1945-1989.
653
[0 ]
|a
Nhân vật.
653
[0 ]
|a
Lập pháp.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0