THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.681 HAN
漢字検定3級突破
: 平成15年度
三修社,
2002
ISBN: 4384020295
東京 :
150 p. ; 21 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Kanji
漢字
Chữ Hán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
56755
DDC
495.681
Tác giả TT
学際編
Nhan đề
漢字検定3級突破 : 平成15年度 / 学際編
Thông tin xuất bản
東京 :三修社,2002
Mô tả vật lý
150 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
漢字.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Kanji-
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Kanji
Từ khóa tự do
漢字
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Chữ Hán
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111493
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56755
002
1
004
77BF99A1-7894-462B-AE3C-BE4C244CDEFD
005
202012020930
008
081223s2002 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4384020295
035
[ ]
|a
1456391610
039
[ ]
|a
20241130163641
|b
idtocn
|c
20201202093020
|d
maipt
|y
20191021104131
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.681
|b
HAN
110
[2 ]
|a
学際編
245
[0 0]
|a
漢字検定3級突破 :
|b
平成15年度 /
|c
学際編
260
[ ]
|a
東京 :
|b
三修社,
|c
2002
300
[ ]
|a
150 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
漢字.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kanji
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Kanji
653
[0 ]
|a
漢字
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Chữ Hán
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000111493
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111493
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000111493
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng