THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 HAY
例解新国語辞典
Hayashi, Shirō.
Sanseido,
1997.
ISBN: 4385133239
Tokyo :
1108, 49 tr. ; 19 cm.
日本語
Tiếng Nhật Bản
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
56763
DDC
495.63
Tác giả CN
Hayashi, Shirō.
Nhan đề
例解新国語辞典 / Hayashi Shirō.
Thông tin xuất bản
Tokyo :Sanseido,1997.
Mô tả vật lý
1108, 49 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật Bản-
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật Bản
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000111459
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56763
002
1
004
C338FAFA-2899-4CCF-9FEF-3B43039DD1E4
005
202004230205
008
081223s1997 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4385133239
035
[ ]
|a
1456395454
039
[ ]
|a
20241129135614
|b
idtocn
|c
20200423020520
|d
huongnt
|y
20191021164253
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
HAY
100
[0 ]
|a
Hayashi, Shirō.
245
[1 0]
|a
例解新国語辞典 /
|c
Hayashi Shirō.
260
[ ]
|a
Tokyo :
|b
Sanseido,
|c
1997.
300
[ ]
|a
1108, 49 tr. ;
|c
19 cm.
650
[0 7]
|a
Tiếng Nhật Bản
|v
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000111459
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111459
1
Thanh lọc
#1
000111459
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng