TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
準2級漢検分野别問題集

準2級漢検分野别問題集

 日本漢字能力検定協会, 2000 ISBN: 4890960406
 京都 : 191 p. ; 21 cm 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:56765
DDC 495.681
Tác giả TT 日本漢字教育振興会編
Nhan đề 準2級漢検分野别問題集
Thông tin xuất bản 京都 :日本漢字能力検定協会,2000
Mô tả vật lý 191 p. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề 日本語-漢字
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Kanji-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kanji
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111495
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156765
0021
004BCFCD219-48B8-497F-ADED-5F5CC4C075BD
005202012021630
008081223s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4890960406
035[ ] |a 1456397967
039[ ] |a 20241202153434 |b idtocn |c 20201202163016 |d maipt |y 20191021165833 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b ZHU
110[2 ] |a 日本漢字教育振興会編
245[0 0] |a 準2級漢検分野别問題集
260[ ] |a 京都 : |b 日本漢字能力検定協会, |c 2000
300[ ] |a 191 p. ; |c 21 cm
650[1 4] |a 日本語 |x 漢字
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kanji |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kanji
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000111495
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111495 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000111495
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng