THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6 HOR
敬語ガイド
: 用例中心
堀川, 直義
明治書院
ISBN: 4625420474
東京 :
246 p. ; 19 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Kính ngữ
Sách hướng dẫn
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
56770
DDC
495.6
Tác giả CN
堀川, 直義
Nhan đề
敬語ガイド : 用例中心 / 堀川直義, 林四郎 編著
Thông tin xuất bản
東京 : 明治書院
Mô tả vật lý
246 p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Kính ngữ-
Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Kính ngữ
Từ khóa tự do
Sách hướng dẫn
Tác giả(bs) CN
林, 四郎
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56770
002
1
004
68A646D4-0498-401D-B4ED-4DCAA3A3FA1B
005
202103100822
008
081223s2008 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4625420474
035
[ ]
|a
1456373796
039
[ ]
|a
20241129091012
|b
idtocn
|c
20210310082203
|d
maipt
|y
20191022092740
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6
|b
HOR
100
[0 ]
|a
堀川, 直義
245
[1 0]
|a
敬語ガイド :
|b
用例中心 /
|c
堀川直義, 林四郎 編著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
明治書院
300
[ ]
|a
246 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Kính ngữ
|v
Sách hướng dẫn
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Kính ngữ
653
[0 ]
|a
Sách hướng dẫn
700
[0 ]
|a
林, 四郎
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000111483
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111483
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000111483
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng