TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
敬語ガイド

敬語ガイド : 用例中心

 明治書院 ISBN: 4625420474
 東京 : 246 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:56770
DDC 495.6
Tác giả CN 堀川, 直義
Nhan đề 敬語ガイド : 用例中心 / 堀川直義, 林四郎 編著
Thông tin xuất bản 東京 : 明治書院
Mô tả vật lý 246 p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Kính ngữ-Sách hướng dẫn
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Kính ngữ
Từ khóa tự do Sách hướng dẫn
Tác giả(bs) CN 林, 四郎
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00156770
0021
00468A646D4-0498-401D-B4ED-4DCAA3A3FA1B
005202103100822
008081223s2008 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4625420474
035[ ] |a 1456373796
039[ ] |a 20241129091012 |b idtocn |c 20210310082203 |d maipt |y 20191022092740 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b HOR
100[0 ] |a 堀川, 直義
245[1 0] |a 敬語ガイド : |b 用例中心 / |c 堀川直義, 林四郎 編著
260[ ] |a 東京 : |b 明治書院
300[ ] |a 246 p. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Kính ngữ |v Sách hướng dẫn
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Kính ngữ
653[0 ] |a Sách hướng dẫn
700[0 ] |a 林, 四郎
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000111483
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111483 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000111483
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng