THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.683 CHO
聴解が弱いあなたへ
凡人社,
2002
ISBN: 4893585215
東京 :
65 p. : ill. ; 26 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Kĩ năng nghe
Nghe hiểu
スキル
聞いている
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
56792
DDC
495.683
Tác giả TT
日本語教材研究室.
Nhan đề
聴解が弱いあなたへ
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,2002
Mô tả vật lý
65 p. :ill. ;26 cm.
Phụ chú
Shokyū kara chūkyū eno hashiwatashi shirīzu, 003.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
聞いている-
スキル
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Nghe hiểu-
Kĩ năng
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
Nghe hiểu
Từ khóa tự do
スキル
Từ khóa tự do
聞いている
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000111441
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56792
002
1
004
ED29B075-A26F-457E-845C-57EF9ADD17D0
005
202103301040
008
081223s2002 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4893585215
035
[ ]
|a
951323198
039
[ ]
|a
20241129104052
|b
idtocn
|c
20210330104038
|d
maipt
|y
20191022143039
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.683
|b
CHO
110
[2 ]
|a
日本語教材研究室.
245
[0 0]
|a
聴解が弱いあなたへ
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
2002
300
[ ]
|a
65 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Shokyū kara chūkyū eno hashiwatashi shirīzu, 003.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
聞いている
|x
スキル
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghe hiểu
|x
Kĩ năng
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
Nghe hiểu
653
[0 ]
|a
スキル
653
[0 ]
|a
聞いている
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000111441
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000111441
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000111441
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng