THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
513.1 BIT
Basic mathematics
Bittinger, Marvin L.
Addison-Wesley,
c1995.
ISBN: 0201595605
7th ed.
Reading, Mass. :
1 v (various pagings) : col. ill. ; 28 cm.
English
Arithmetic.
Toán học
Toán học.
Số học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5690
DDC
513.1
Tác giả CN
Bittinger, Marvin L.
Nhan đề
Basic mathematics / Marvin L. Bittinger, Mervin L. Keedy.
Lần xuất bản
7th ed.
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley,c1995.
Mô tả vật lý
1 v (various pagings) :col. ill. ;28 cm.
Phụ chú
Includes index.
Phụ chú
Keedy s name appears first on the previous ed.
Thuật ngữ chủ đề
Arithmetic.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Số học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Số học.
Tác giả(bs) CN
Keedy, Mervin Laverne.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5690
002
1
004
5831
008
040618s1995 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0201595605
035
[ ]
|a
30399144
035
[# #]
|a
30399144
039
[ ]
|a
20241209092918
|b
idtocn
|c
20040618000000
|d
huongnt
|y
20040618000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
513.1
|b
BIT
090
[ ]
|a
513.1
|b
BIT
100
[1 ]
|a
Bittinger, Marvin L.
245
[1 0]
|a
Basic mathematics /
|c
Marvin L. Bittinger, Mervin L. Keedy.
250
[ ]
|a
7th ed.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley,
|c
c1995.
300
[ ]
|a
1 v (various pagings) :
|b
col. ill. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
500
[ ]
|a
Keedy s name appears first on the previous ed.
650
[0 0]
|a
Arithmetic.
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Số học
|2
TVĐHHN.
653
[ ]
|a
Toán học
653
[0 ]
|a
Toán học.
653
[0 ]
|a
Số học.
700
[1 ]
|a
Keedy, Mervin Laverne.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0