TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Basic mathematics

Basic mathematics

 Addison-Wesley, c1995. ISBN: 0201595605
 7th ed. Reading, Mass. : 1 v (various pagings) : col. ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5690
DDC 513.1
Tác giả CN Bittinger, Marvin L.
Nhan đề Basic mathematics / Marvin L. Bittinger, Mervin L. Keedy.
Lần xuất bản 7th ed.
Thông tin xuất bản Reading, Mass. :Addison-Wesley,c1995.
Mô tả vật lý 1 v (various pagings) :col. ill. ;28 cm.
Phụ chú Includes index.
Phụ chú Keedy s name appears first on the previous ed.
Thuật ngữ chủ đề Arithmetic.
Thuật ngữ chủ đề Toán học-Số học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Toán học
Từ khóa tự do Toán học.
Từ khóa tự do Số học.
Tác giả(bs) CN Keedy, Mervin Laverne.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015690
0021
0045831
008040618s1995 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0201595605
035[ ] |a 30399144
035[# #] |a 30399144
039[ ] |a 20241209092918 |b idtocn |c 20040618000000 |d huongnt |y 20040618000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 513.1 |b BIT
090[ ] |a 513.1 |b BIT
100[1 ] |a Bittinger, Marvin L.
245[1 0] |a Basic mathematics / |c Marvin L. Bittinger, Mervin L. Keedy.
250[ ] |a 7th ed.
260[ ] |a Reading, Mass. : |b Addison-Wesley, |c c1995.
300[ ] |a 1 v (various pagings) : |b col. ill. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Includes index.
500[ ] |a Keedy s name appears first on the previous ed.
650[0 0] |a Arithmetic.
650[1 7] |a Toán học |x Số học |2 TVĐHHN.
653[ ] |a Toán học
653[0 ] |a Toán học.
653[0 ] |a Số học.
700[1 ] |a Keedy, Mervin Laverne.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0