THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
390.095103 TUD
Từ điển văn hóa cổ truyền Trung Hoa
Nguyễn, Bích Hằng
Văn hóa - Thông tin,
2001.
Hà Nội :
2410 tr. ; 21 cm.
Tủ sách Văn hoá cổ truyền phương Đông.
Tiếng Việt
Văn hóa cổ truyền
Văn hóa cổ truyền Trung Quốc
Từ điển
Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Mô tả biểu ghi
ID:
56942
DDC
390.095103
Nhan đề
Từ điển văn hóa cổ truyền Trung Hoa / Doãn Hiệp Lý chủ biên; Lê Khánh Trường dịch, Trần Cương Thiết, Nguyễn Bích Hằng hiệu đính.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Văn hóa - Thông tin, 2001.
Mô tả vật lý
2410 tr. ;21 cm.
Tùng thư
Tủ sách Văn hoá cổ truyền phương Đông.
Tóm tắt
Giới thiệu các mục từ về văn hoá thần bí Trung Hoa, âm dương ngũ hành, thiên nhân cảm ứng, khí công, trung y, dịch lý, tướng số, thuật đoán mệnh...
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa cổ truyền-
Từ điển-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hóa cổ truyền Trung Quốc-
Từ điển.
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Văn hóa cổ truyền
Từ khóa tự do
Trung Quốc
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Bích Hằng
Tác giả(bs) CN
Lê, Khánh Trường
Tác giả(bs) CN
Trần, Cương Thiết
Tác giả(bs) CN
Doãn, Hiệp Lý
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(5): 000003216-9, 000111435
Địa chỉ
200K. Việt Nam học(1): 000003220
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
56942
002
1
004
99F9780C-0CA7-4187-B853-92258731A38D
005
202005060838
008
081223s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456388170
035
[# #]
|a
67767117
039
[ ]
|a
20241201152446
|b
idtocn
|c
20200506083806
|d
anhpt
|y
20191105104233
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
390.095103
|b
TUD
245
[0 0]
|a
Từ điển văn hóa cổ truyền Trung Hoa /
|c
Doãn Hiệp Lý chủ biên; Lê Khánh Trường dịch, Trần Cương Thiết, Nguyễn Bích Hằng hiệu đính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Văn hóa - Thông tin,
|c
2001.
300
[ ]
|a
2410 tr. ;
|c
21 cm.
490
[ ]
|a
Tủ sách Văn hoá cổ truyền phương Đông.
520
[ ]
|a
Giới thiệu các mục từ về văn hoá thần bí Trung Hoa, âm dương ngũ hành, thiên nhân cảm ứng, khí công, trung y, dịch lý, tướng số, thuật đoán mệnh...
650
[0 7]
|a
Văn hóa cổ truyền
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Văn hóa cổ truyền Trung Quốc
|v
Từ điển.
651
[ 4]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Văn hóa cổ truyền
653
[0 ]
|a
Trung Quốc
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Bích Hằng
|e
dịch.
700
[0 ]
|a
Lê, Khánh Trường
|e
dịch.
700
[0 ]
|a
Trần, Cương Thiết
|e
dịch.
700
[0 ]
|a
Doãn, Hiệp Lý
|e
chủ biên.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(5): 000003216-9, 000111435
852
[ ]
|a
200
|b
K. Việt Nam học
|j
(1): 000003220
890
[ ]
|a
6
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003220
5
K. Việt Nam học
#1
000003220
Nơi lưu
K. Việt Nam học
Tình trạng
2
000003219
4
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000003219
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000003218
3
TK_Tiếng Việt-VN
#3
000003218
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4
000003217
2
TK_Tiếng Việt-VN
#4
000003217
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5
000003216
1
TK_Tiếng Việt-VN
#5
000003216
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6
000111435
1
TK_Tiếng Việt-VN
#6
000111435
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng