| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 56942 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 99F9780C-0CA7-4187-B853-92258731A38D |
|---|
| 005 | 202005060838 |
|---|
| 008 | 081223s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456388170 |
|---|
| 035 | [# #] |a 67767117 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241201152446 |b idtocn |c 20200506083806 |d anhpt |y 20191105104233 |z huongnt |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 082 | [0 4] |a 390.095103 |b TUD |
|---|
| 245 | [0 0] |a Từ điển văn hóa cổ truyền Trung Hoa / |c Doãn Hiệp Lý chủ biên; Lê Khánh Trường dịch, Trần Cương Thiết, Nguyễn Bích Hằng hiệu đính. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội : |b Văn hóa - Thông tin, |c 2001. |
|---|
| 300 | [ ] |a 2410 tr. ; |c 21 cm. |
|---|
| 490 | [ ] |a Tủ sách Văn hoá cổ truyền phương Đông. |
|---|
| 520 | [ ] |a Giới thiệu các mục từ về văn hoá thần bí Trung Hoa, âm dương ngũ hành, thiên nhân cảm ứng, khí công, trung y, dịch lý, tướng số, thuật đoán mệnh... |
|---|
| 650 | [0 7] |a Văn hóa cổ truyền |v Từ điển |2 TVĐHHN. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Văn hóa cổ truyền Trung Quốc |v Từ điển. |
|---|
| 651 | [ 4] |a Trung Quốc. |
|---|
| 653 | [0 ] |a Từ điển |
|---|
| 653 | [0 ] |a Văn hóa cổ truyền |
|---|
| 653 | [0 ] |a Trung Quốc |
|---|
| 700 | [0 ] |a Nguyễn, Bích Hằng |e dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Lê, Khánh Trường |e dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Trần, Cương Thiết |e dịch. |
|---|
| 700 | [0 ] |a Doãn, Hiệp Lý |e chủ biên. |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (5): 000003216-9, 000111435 |
|---|
| 852 | [ ] |a 200 |b K. Việt Nam học |j (1): 000003220 |
|---|
| 890 | [ ] |a 6 |b 4 |c 0 |d 0 |
|---|