THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
346.747013 KAS
New York elder law
Kasle, Annette Levinson.
Practising Law Institute,
1995.
ISBN: 087224086X
New York City :
1 v. (loose-leaf) ; 26 cm.
English
Delivery of Health Care
Older people
Luật
Dịch vụ.
Pháp chế.
Chăm sóc sức khoẻ.
Người già.
Luật.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5699
DDC
346.747013
Tác giả CN
Kasle, Annette Levinson.
Nhan đề
New York elder law / Samuel Sadin Institute on Law of the Brookdale Center on Aging ; edited by Annette Levinson Kasle.
Thông tin xuất bản
New York City :Practising Law Institute,1995.
Mô tả vật lý
1 v. (loose-leaf) ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Delivery of Health Care-
Legislation & jurisprudence-
Aged-
New York.
Thuật ngữ chủ đề
Delivery of Health Care-
Legislation & jurisprudence-
Aged-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Older people-
Legal status, laws, etc.-
New York (State).
Thuật ngữ chủ đề
Luật-
Chăm sóc sức khoẻ-
Người già-
Dịch vụ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Dịch vụ.
Từ khóa tự do
Pháp chế.
Từ khóa tự do
Chăm sóc sức khoẻ.
Từ khóa tự do
Người già.
Từ khóa tự do
Luật.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5699
002
1
004
5840
008
040618s1995 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
087224086X
035
[ ]
|a
1456362372
039
[ ]
|a
20241209104652
|b
idtocn
|c
20040618000000
|d
huongnt
|y
20040618000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
346.747013
|b
KAS
090
[ ]
|a
346.747013
|b
KAS
100
[1 ]
|a
Kasle, Annette Levinson.
245
[1 0]
|a
New York elder law /
|c
Samuel Sadin Institute on Law of the Brookdale Center on Aging ; edited by Annette Levinson Kasle.
260
[ ]
|a
New York City :
|b
Practising Law Institute,
|c
1995.
300
[ ]
|a
1 v. (loose-leaf) ;
|c
26 cm.
650
[1 0]
|a
Delivery of Health Care
|x
Legislation & jurisprudence
|x
Aged
|z
New York.
650
[1 0]
|a
Delivery of Health Care
|x
Legislation & jurisprudence
|x
Aged
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Older people
|x
Legal status, laws, etc.
|z
New York (State).
650
[1 7]
|a
Luật
|x
Chăm sóc sức khoẻ
|x
Người già
|x
Dịch vụ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Dịch vụ.
653
[0 ]
|a
Pháp chế.
653
[0 ]
|a
Chăm sóc sức khoẻ.
653
[0 ]
|a
Người già.
653
[0 ]
|a
Luật.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0