TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
New Korean cinema

New Korean cinema

 Edinburgh University Press, 2005 ISBN: 074861852X
 New York : x, 234 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5704
DDC 791.43
Nhan đề New Korean cinema / Chi-Yun Shin, Julian Stringer.
Thông tin xuất bản New York :Edinburgh University Press,2005
Mô tả vật lý x, 234 p. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Motion pictures-Korea (South)-History.
Thuật ngữ chủ đề Nghệ thuật-Điện ảnh-Lịch sử-Hàn Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Lịch sử Hàn Quốc
Từ khóa tự do Điện ảnh
Từ khóa tự do Nghệ thuật
Tên vùng địa lý Hàn Quốc.
Tên vùng địa lý Korean.
Tác giả(bs) CN Shin, Chi-Yun.
Tác giả(bs) CN Stringer, Julian,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037368
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015704
0021
0045846
005202107141627
008080311s2005 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 074861852X
035[ ] |a 56467700
035[# #] |a 56467700
039[ ] |a 20241209000750 |b idtocn |c 20210714162417 |d anhpt |y 20080311000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 791.43 |2 22 |b NEW
245[1 0] |a New Korean cinema / |c Chi-Yun Shin, Julian Stringer.
260[ ] |a New York : |b Edinburgh University Press, |c 2005
300[ ] |a x, 234 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
504[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Motion pictures |z Korea (South) |x History.
650[1 7] |a Nghệ thuật |x Điện ảnh |x Lịch sử |z Hàn Quốc |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hàn Quốc.
651[ 4] |a Korean.
653[0 ] |a Lịch sử Hàn Quốc
653[0 ] |a Điện ảnh
653[0 ] |a Nghệ thuật
700[1 ] |a Shin, Chi-Yun.
700[1 ] |a Stringer, Julian, |d 1966-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037368
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037368 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037368
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng