THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Bài trích
“正在”的词汇地位献疑
于立昌
tr.71-78
中文
成词
韵律词
Từ vựng
正在
语法词
Từ ngữ pháp
Từ điệu tính
Mô tả
Marc
Tác giả CN
于立昌
Nhan đề
“正在”的词汇地位献疑 / 于立昌
Mô tả vật lý
tr.71-78
Tóm tắt
"正在"是时间副词"正"和"在"的句法组合。从共时角度看,"正在"不具备独立的语法意义和句法分布特征;从历时角度看,"脱落说"难以解释"正在"中"在"的性质及"正"脱落的原因,"正"与其他副词一样只是加速了"在"的语法化进程,并未词化;从韵律构词学角度看,"正在"当是"正"和"在"在双音节音步作用下形成的韵律词,而非语法词
Tóm tắt
The adverb of time "zhengzai"is syntagmatic relation of the adverb of time "zheng"and "zai".From synchronic perspective,"zhengzai"do not have independent synchronic distribution and grammatical meaning;from diachronic perspective,The nature of "zai"in"zhengzai" and the reason of the omission of "zheng" is hardly explained by the viewpoint of omissions.The adverb of time "zheng" intensifies the grammaticalization of "zai" like any other adverbs,both of them not lexicalized;from the perspective of prosodic morphology,"zhengzai"is a prosodic word,not a grammatical word.
Thuật ngữ chủ đề
成词
Từ khóa tự do
韵律词
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
正在
Từ khóa tự do
语法词
Từ khóa tự do
Từ ngữ pháp
Từ khóa tự do
Từ điệu tính
Nguồn trích
汉语学习- No.2/2019
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nab#a2200000ui#4500
001
57040
002
2
004
51D6B60F-D0F1-405F-B378-027CBEB57823
005
202007031014
008
081223s vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376738
039
[ ]
|a
20241130113617
|b
idtocn
|c
20200703101456
|d
thuvt
|y
20191120105316
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
100
[0 ]
|a
于立昌
245
[1 0]
|a
“正在”的词汇地位献疑 /
|c
于立昌
300
[1 0]
|a
tr.71-78
520
[ ]
|a
"正在"是时间副词"正"和"在"的句法组合。从共时角度看,"正在"不具备独立的语法意义和句法分布特征;从历时角度看,"脱落说"难以解释"正在"中"在"的性质及"正"脱落的原因,"正"与其他副词一样只是加速了"在"的语法化进程,并未词化;从韵律构词学角度看,"正在"当是"正"和"在"在双音节音步作用下形成的韵律词,而非语法词
520
[ ]
|a
The adverb of time "zhengzai"is syntagmatic relation of the adverb of time "zheng"and "zai".From synchronic perspective,"zhengzai"do not have independent synchronic distribution and grammatical meaning;from diachronic perspective,The nature of "zai"in"zhengzai" and the reason of the omission of "zheng" is hardly explained by the viewpoint of omissions.The adverb of time "zheng" intensifies the grammaticalization of "zai" like any other adverbs,both of them not lexicalized;from the perspective of prosodic morphology,"zhengzai"is a prosodic word,not a grammatical word.
650
[1 0]
|a
成词
653
[0 ]
|a
韵律词
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
正在
653
[0 ]
|a
语法词
653
[0 ]
|a
Từ ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Từ điệu tính
773
[ ]
|t
汉语学习
|g
No.2/2019
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0