TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Pozna⮠studies in contemporary linguistics .

Pozna⮠studies in contemporary linguistics . : PSiCL.

 Adam Mickiewicz University, 2005-
 Pozna⮠: 244v. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5708
DDC 414
Nhan đề Pozna⮠studies in contemporary linguistics :. PSiCL. 40 :
Thông tin xuất bản Pozna⮠:Adam Mickiewicz University,2005-
Mô tả vật lý 244v. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Contrastieve taalkunde.-gtt
Thuật ngữ chủ đề Contrastive linguistics-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Grammaire compar⥥ et g⥮⥲ale-P⥲iodiques.
Thuật ngữ chủ đề Grammar, Comparative and general-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Linguistique contrastive-P⥲iodiques.
Thuật ngữ chủ đề Vergelijkende taalwetenschap.-gtt
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngữ âm học-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ âm học.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015708
0021
0045850
005201812250928
008080313s2005 ar| eng
0091 0
035[ ] |a 1456366016
035[ ] |a 1456366016
035[ ] |a 1456366016
039[ ] |a 20241216091107 |b idtocn |c 20241216090959 |d idtocn |y 20080313000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a pl
082[0 4] |a 414 |b POZ
090[ ] |a 414 |b POZ
245[0 0] |a Pozna⮠studies in contemporary linguistics :. |n 40 : |b PSiCL.
260[ ] |a Pozna⮠: |b Adam Mickiewicz University, |c 2005-
300[ ] |a 244v. ; |c 24 cm.
650[0 0] |a Contrastieve taalkunde. |2 gtt
650[0 0] |a Contrastive linguistics |v Periodicals.
650[0 0] |a Grammaire compar⥥ et g⥮⥲ale |v P⥲iodiques.
650[0 0] |a Grammar, Comparative and general |v Periodicals.
650[0 0] |a Linguistique contrastive |v P⥲iodiques.
650[0 0] |a Vergelijkende taalwetenschap. |2 gtt
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngữ âm học |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ âm học.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0