THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 NGL
Từ điển từ và ngữ Hán Việt
: Có chú giải từ tố
Nguyễn, Lân.
Nxb Tp. Hồ Chí Minh,
1989.
Tp. Hồ Chí Minh :
865tr. ; 21cm.
Tiếng Việt
Hán Việt
Ngữ pháp
Ngữ
Từ
Tiếng Hán
Từ điển
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
57144
DDC
495.9223
Tác giả CN
Nguyễn, Lân.
Nhan đề
Từ điển từ và ngữ Hán Việt : Có chú giải từ tố / Nguyễn Lân
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh : Nxb Tp. Hồ Chí Minh, 1989.
Mô tả vật lý
865tr. ; 21cm.
Từ khóa tự do
Hán Việt
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Ngữ
Từ khóa tự do
Từ
Từ khóa tự do
Tiếng Hán
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115302
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57144
002
1
004
F9051EA0-3F76-4D9A-8DA1-C47120F841F8
005
201912121439
008
081223s1989 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456380949
039
[ ]
|a
20241129154959
|b
idtocn
|c
20191212143958
|d
anhpt
|y
20191202110343
|z
maipt
041
[ ]
|a
vie
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
NGL
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Lân.
245
[1 0]
|a
Từ điển từ và ngữ Hán Việt :
|b
Có chú giải từ tố /
|c
Nguyễn Lân
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Nxb Tp. Hồ Chí Minh,
|c
1989.
300
[ ]
|a
865tr. ;
|c
21cm.
653
[0 ]
|a
Hán Việt
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Ngữ
653
[0 ]
|a
Từ
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115302
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115302
2
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000115302
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng