THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 KON
日本語教師のための「授業力」を磨く30のテーマ。
河野, 俊之
アルク,
2006
ISBN: 9784757411135
東京 :
233p. ; 21 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
研究
Phương pháp giảng dạy
指導
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
57286
DDC
495.68
Tác giả CN
河野, 俊之
Nhan đề dịch
ニホンゴ キョウシ ノ タメノ ジュギョウリョク オ ミガク 30 ノ テーマ
Nhan đề
日本語教師のための「授業力」を磨く30のテーマ。/ 河野俊之, 小河原義朗 著.
Thông tin xuất bản
東京 : アルク,2006
Mô tả vật lý
233p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
研究・指導
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Nghiên cứu -
Giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
研究
Từ khóa tự do
Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
指導
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
小河原, 義朗
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000112961-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57286
002
1
004
D3790349-045C-4CF7-958F-73137496D866
005
202012010852
008
081223s2006 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9784757411135
035
[ ]
|a
1456388489
039
[ ]
|a
20241202115158
|b
idtocn
|c
20201201085227
|d
maipt
|y
20191205092211
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
KON
100
[0 ]
|a
河野, 俊之
242
[ ]
|a
ニホンゴ キョウシ ノ タメノ ジュギョウリョク オ ミガク 30 ノ テーマ
245
[1 0]
|a
日本語教師のための「授業力」を磨く30のテーマ。/
|c
河野俊之, 小河原義朗 著.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
アルク,
|c
2006
300
[ ]
|a
233p. ;
|c
21 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
研究・指導
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
研究
653
[0 ]
|a
Phương pháp giảng dạy
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
指導
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[0 ]
|a
小河原, 義朗
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000112961-2
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000112962
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000112962
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000112961
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000112961
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng