THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.235 FUJ
現代若者の幸福 =
: Happiness of Japanese youth today
藤村, 正之
恒星社厚生閣,
2016
ISBN: 9784769915775
東京 :
216 p. ; 21 cm.
日本語
青少年
Thanh niên
日本
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
57290
DDC
305.235
Tác giả CN
藤村, 正之
Nhan đề dịch
ゲンダイ ワカモノ ノ コウフク : フアンカン シャカイ オ イキル
Nhan đề
現代若者の幸福 = Happiness of Japanese youth today/ 藤村正之, 浅野智彦, 羽淵一代編.
Thông tin xuất bản
東京 : 恒星社厚生閣,2016
Mô tả vật lý
216 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
青少年-
日本
Thuật ngữ chủ đề
Thanh niên-
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Thanh niên
Từ khóa tự do
日本
Từ khóa tự do
青少年
Tác giả(bs) CN
浅野智彦.
Tác giả(bs) CN
羽淵一代編.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000112945-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57290
002
1
004
59A2D9FC-3DC6-4424-94B7-927CE8BF6922
005
202103021556
008
081223s2016 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9784769915775
035
[ ]
|a
1456373783
039
[ ]
|a
20241130093230
|b
idtocn
|c
20210302155609
|d
maipt
|y
20191205102101
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
305.235
|b
FUJ
100
[0 ]
|a
藤村, 正之
242
[ ]
|a
ゲンダイ ワカモノ ノ コウフク : フアンカン シャカイ オ イキル
245
[1 0]
|a
現代若者の幸福 =
|b
Happiness of Japanese youth today/
|c
藤村正之, 浅野智彦, 羽淵一代編.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
恒星社厚生閣,
|c
2016
300
[ ]
|a
216 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 4]
|a
青少年
|x
日本
650
[1 7]
|a
Thanh niên
|x
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Thanh niên
653
[0 ]
|a
日本
653
[0 ]
|a
青少年
700
[0 ]
|a
浅野智彦.
700
[0 ]
|a
羽淵一代編.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000112945-6
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000112945
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000112945
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000112946
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000112946
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng