TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
会話教材を作る

会話教材を作る

 スリーエーネットワーク, 2018 ISBN: 9784883195282
 東京 : 231 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:57298
DDC 495.683
Nhan đề 会話教材を作る / 尾崎明人 [ほか]共著
Thông tin xuất bản 東京 :スリーエーネットワーク,2018
Mô tả vật lý 231 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-会話
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 会話
Từ khóa tự do Hội thoại
Tác giả(bs) CN 尾崎, 明人
Tác giả(bs) CN 椿, 由紀子
Tác giả(bs) CN 関, 正昭.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000112971-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157298
0021
004DFC3D221-A1D8-4E5C-9B61-BBCA330E61E0
005202012161650
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9784883195282
035[ ] |a 1456399923
039[ ] |a 20241129092604 |b idtocn |c 20201216165014 |d maipt |y 20191205160901 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.683 |b KAI
245[0 0] |a 会話教材を作る / |c 尾崎明人 [ほか]共著
260[ ] |a 東京 : |b スリーエーネットワーク, |c 2018
300[ ] |a 231 p. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 会話
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 会話
653[0 ] |a Hội thoại
700[0 ] |a 尾崎, 明人
700[0 ] |a 椿, 由紀子
700[0 ] |a 関, 正昭.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000112971-2
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000112972 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000112972
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000112971 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000112971
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng