THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.683 KAI
会話教材を作る
尾崎, 明人
スリーエーネットワーク,
2018
ISBN: 9784883195282
東京 :
231 p. ; 21 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
会話
Hội thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
57298
DDC
495.683
Nhan đề
会話教材を作る / 尾崎明人 [ほか]共著
Thông tin xuất bản
東京 :スリーエーネットワーク,2018
Mô tả vật lý
231 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
会話
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Hội thoại
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
会話
Từ khóa tự do
Hội thoại
Tác giả(bs) CN
尾崎, 明人
Tác giả(bs) CN
椿, 由紀子
Tác giả(bs) CN
関, 正昭.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000112971-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57298
002
1
004
DFC3D221-A1D8-4E5C-9B61-BBCA330E61E0
005
202012161650
008
081223s2018 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9784883195282
035
[ ]
|a
1456399923
039
[ ]
|a
20241129092604
|b
idtocn
|c
20201216165014
|d
maipt
|y
20191205160901
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.683
|b
KAI
245
[0 0]
|a
会話教材を作る /
|c
尾崎明人 [ほか]共著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
スリーエーネットワーク,
|c
2018
300
[ ]
|a
231 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
会話
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Hội thoại
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
会話
653
[0 ]
|a
Hội thoại
700
[0 ]
|a
尾崎, 明人
700
[0 ]
|a
椿, 由紀子
700
[0 ]
|a
関, 正昭.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(2): 000112971-2
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000112972
2
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000112972
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2
000112971
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#2
000112971
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng