THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
830 MAY
Gesammelte Gedichte 1939-2003
Mayröcker, Friederike
Suhrkamp
2004.
Frankfurt am Main :
855 p. ; 20 cm
Deutsch
German poetry.
Đức
Thơ
Văn học
Tiếng Đức
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
57581
DDC
830
Tác giả CN
Mayröcker, Friederike
Nhan đề
Gesammelte Gedichte 1939-2003 / Friederike Mayröcker
Thông tin xuất bản
Frankfurt am Main : Suhrkamp
Thông tin xuất bản
2004.
Mô tả vật lý
855 p. ; 20 cm
Thuật ngữ chủ đề
German poetry.
Từ khóa tự do
Đức
Từ khóa tự do
Thơ
Từ khóa tự do
Văn học
Môn học
Tiếng Đức
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000115716
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57581
002
1
004
87D3B953-2741-4A08-B8FF-042FF12C8E24
005
201912241542
008
081223s1990 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456387694
039
[ ]
|a
20241202135216
|b
idtocn
|c
|d
|y
20191224154201
|z
thuvt
041
[ ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
830
|b
MAY
100
[1 ]
|a
Mayröcker, Friederike
245
[1 0]
|a
Gesammelte Gedichte 1939-2003 /
|c
Friederike Mayröcker
260
[ ]
|a
Frankfurt am Main :
|b
Suhrkamp
260
[ ]
|c
2004.
300
[ ]
|a
855 p. ;
|c
20 cm
650
[1 0]
|a
German poetry.
653
[0 ]
|a
Đức
653
[0 ]
|a
Thơ
653
[0 ]
|a
Văn học
690
[ ]
|a
Tiếng Đức
691
[ ]
|a
.
692
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000115716
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115716
1
K. NN Đức
#1
000115716
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng