THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
833.914 MAY
Cahier
Mayröcker, Friederike
Suhrkamp
2014.
Berlin :
191 p. ; 22 cm
Deutsch
Poetry
Creative writing
Literature
Văn học
Thơ ca
Tiếng Đức
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
57627
DDC
833.914
Tác giả CN
Mayröcker, Friederike
Nhan đề
Cahier / Friederike Mayröcker
Thông tin xuất bản
Berlin : Suhrkamp
Thông tin xuất bản
2014.
Mô tả vật lý
191 p. ; 22 cm
Thuật ngữ chủ đề
Poetry-
.
Từ khóa tự do
Creative writing
Từ khóa tự do
Literature
Từ khóa tự do
Văn học
Từ khóa tự do
Thơ ca
Môn học
Tiếng Đức
Địa chỉ
200K. NN Đức(1): 000115713
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57627
002
1
004
0325AC98-31E8-42FE-9DDB-C7B2384C8F82
005
201912251049
008
081223s1990 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386980
039
[ ]
|a
20241202142410
|b
idtocn
|c
|d
|y
20191225104917
|z
thuvt
041
[ ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
833.914
|b
MAY
100
[1 ]
|a
Mayröcker, Friederike
245
[1 0]
|a
Cahier /
|c
Friederike Mayröcker
260
[ ]
|a
Berlin :
|b
Suhrkamp
260
[ ]
|c
2014.
300
[ ]
|a
191 p. ;
|c
22 cm
650
[1 0]
|a
Poetry
|x
.
653
[0 ]
|a
Creative writing
653
[0 ]
|a
Literature
653
[0 ]
|a
Văn học
653
[0 ]
|a
Thơ ca
690
[ ]
|a
Tiếng Đức
691
[ ]
|a
.
692
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Đức
|j
(1): 000115713
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115713
1
K. NN Đức
#1
000115713
Nơi lưu
K. NN Đức
Tình trạng