TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语与汉语作为第二语言教学

汉语与汉语作为第二语言教学

 北京大学出版社, 2010 ISBN: 9787301126011
 北京 : 241p. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57802
DDC 495.1071
Tác giả CN 吕必松
Nhan đề 汉语与汉语作为第二语言教学 / 吕必松
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社,2010
Mô tả vật lý 241p. ; 26cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000113803
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00157802
0021
00468052A59-A9F8-4A3D-B327-A1FF1CB75AAC
005202201171620
008220117s2010 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787301126011
035[ ] |a 1456373896
039[ ] |a 20241202134907 |b idtocn |c 20220117162030 |d maipt |y 20200106092716 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1071 |b LUB
100[1 ] |a 吕必松
245[1 0] |a 汉语与汉语作为第二语言教学 / |c 吕必松
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2010
300[ ] |a 241p. ; |c 26cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000113803
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113803 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000113803
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng