TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
俗语词典

俗语词典 : 修订本

 商务印书馆, 2011 ISBN: 9787100037679
 北京 : 319 p. ; 19 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57917
DDC 495.13
Tác giả CN 徐宗才
Nhan đề 俗语词典 : 修订本 / 徐宗才, 应俊玲编著.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2011
Mô tả vật lý 319 p. ; 19 cm
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ điển-Tục ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tục ngữ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Idioms
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000113911-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ndm#a2200000u##4500
00157917
0021
00469F33EC7-000B-430E-A2C7-397493966F71
005202202091457
008220209s2011 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787100037679
035[ ] |a 1456390620
039[ ] |a 20241202133117 |b idtocn |c 20220209145722 |d maipt |y 20200110105122 |z thuvt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.13 |b XUZ
100[0 ] |a 徐宗才
245[0 0] |a 俗语词典 : |b 修订本 / |c 徐宗才, 应俊玲编著.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2011
300[ ] |a 319 p. ; |c 19 cm
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Từ điển |x Tục ngữ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tục ngữ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Idioms
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000113911-2
890[ ] |a 2 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113912 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000113912
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000113911 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000113911
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng