THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 WAN
轻松汉语 下册, 初级汉语口语
王尧美.
北京大学出版社,
2009
ISBN: 9787301159965
Beijing :
219tr. ; 26cm. +
中文
Tiếng Trung Quốc
Chinese language
Trình độ sơ cấp
Giáo trình
初级汉语
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(6)
Đọc tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
57920
DDC
495.1824
Tác giả CN
王尧美.
Nhan đề
轻松汉语 : 下册, 初级汉语口语 / 王尧美, 吴静, 李昌炫.
Thông tin xuất bản
Beijing : 北京大学出版社,2009
Mô tả vật lý
219tr. ; 26cm. +
Phụ chú
Kèm file MP3
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Trình độ sơ cấp
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
初级汉语
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(6): 000108001-4, 000113961-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
57920
002
1
004
A91FB105-73DD-4AC8-867C-98F5E386CCEE
005
202408051407
008
240805s2009 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787301159965
035
[ ]
|a
1456390639
039
[ ]
|a
20241130090119
|b
idtocn
|c
20240805140717
|d
maipt
|y
20200110113022
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
WAN
100
[0 ]
|a
王尧美.
245
[1 0]
|a
轻松汉语 : 下册, 初级汉语口语 /
|c
王尧美, 吴静, 李昌炫.
260
[ ]
|a
Beijing :
|b
北京大学出版社,
|c
2009
300
[ ]
|a
219tr. ;
|c
26cm. +
|e
Kèm MP3
500
[ ]
|a
Kèm file MP3
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Trình độ sơ cấp
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
初级汉语
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(6): 000108001-4, 000113961-2
890
[ ]
|a
6
|c
2
|b
3
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108002
4
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108002
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000108001
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000108001
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000113961
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000113961
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000108003
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000108003
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000108004
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000108004
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6
000113962
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#6
000113962
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Tài liệu số
2
轻松汉语 : 下册, 初级汉语口语 = Qing song han yu / 王尧美主编, 吴静英文翻译.
›
轻松汉语 . 下册, 初级汉语口语 / 王尧美, 吴静. 李昌炫
›